hàng rào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng rào (Danh từ)

Dãy tre, nứa hoặc cây cối được trồng dày đặc, bao quanh một khu vực nhằm che chắn và bảo vệ.

Ví dụ (4)
  • 1."Hàng rào dây thép gai."
  • 2."Ngôi nhà có hàng rào bao bọc."
  • 3."Hàng rào hoa bụi tạo cảnh quan đẹp cho khu vườn."
  • 4."Cô ấy đã dựng một hàng rào bằng gỗ để bảo vệ cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "hàng rào"

Lưu ý về danh từ

"hàng rào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào"

hàng rào là danh từ trong tiếng Việt. Dãy tre, nứa hoặc cây cối được trồng dày đặc, bao quanh một khu vực nhằm che chắn và bảo vệ. Ví dụ: "Hàng rào dây thép gai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này