hàng rào
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàng rào (Danh từ)
Dãy tre, nứa hoặc cây cối được trồng dày đặc, bao quanh một khu vực nhằm che chắn và bảo vệ.
- 1."Hàng rào dây thép gai."
- 2."Ngôi nhà có hàng rào bao bọc."
- 3."Hàng rào hoa bụi tạo cảnh quan đẹp cho khu vườn."
- 4."Cô ấy đã dựng một hàng rào bằng gỗ để bảo vệ cây trồng."
Lưu ý khi sử dụng "hàng rào"
Lưu ý về danh từ
"hàng rào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hàng rào"
hàng rào là danh từ trong tiếng Việt. Dãy tre, nứa hoặc cây cối được trồng dày đặc, bao quanh một khu vực nhằm che chắn và bảo vệ. Ví dụ: "Hàng rào dây thép gai."
Từ liên quan
hàng ngũ
Tập hợp những người được sắp xếp theo một đội hình nhất định hoặc tổ chức một cách chặt chẽ.
hàng phục
Chịu thua và đồng ý quay về với đối phương.
hàng quán
Quán nhỏ dọc theo lề đường, thường bán hàng ăn hoặc đồ uống.
hàng rào danh dự
Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức trang trọng.
hàng rào thuế quan
Hệ thống thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, thường nhằm mục đích bảo vệ sản xuất trong nước.
hàng thùng
(Khẩu ngữ) đồ dùng đã qua sử dụng (thường là hàng may mặc), được nhập từ nước ngoài về theo từng kiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.