hàn đới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàn đới (Danh từ)

Khu vực ở Bắc Bán cầu hoặc Nam Bán cầu có khí hậu rất lạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hàn đới là nơi có tuyết rơi quanh năm."
  • 2."Nhiều loài động vật chỉ sống ở hàn đới vì chúng thích khí hậu lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "hàn đới"

Lưu ý về danh từ

"hàn đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàn đới"

hàn đới là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực ở Bắc Bán cầu hoặc Nam Bán cầu có khí hậu rất lạnh. Ví dụ: "Hàn đới là nơi có tuyết rơi quanh năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này