hầm mỏ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hầm mỏ (Danh từ)

Khu vực khai thác khoáng sản, thường nằm sâu trong lòng đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Công nhân làm việc trong hầm mỏ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn."
  • 2."Hầm mỏ ở vùng này nổi tiếng với trữ lượng than lớn."

Lưu ý khi sử dụng "hầm mỏ"

Lưu ý về danh từ

"hầm mỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hầm mỏ"

hầm mỏ là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực khai thác khoáng sản, thường nằm sâu trong lòng đất. Ví dụ: "Công nhân làm việc trong hầm mỏ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này