hàng lối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng lối (Danh từ)

Dãy hoặc nhóm các đối tượng được sắp xếp một cách trật tự và có tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Trồng cây theo hàng lối."
  • 2."Người chen chúc lộn xộn, không ra hàng lối."
  • 3."Các bàn trong phòng tiệc được bày biện theo hàng lối rất ngay ngắn."

Lưu ý khi sử dụng "hàng lối"

Lưu ý về danh từ

"hàng lối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng lối"

hàng lối là danh từ trong tiếng Việt. Dãy hoặc nhóm các đối tượng được sắp xếp một cách trật tự và có tổ chức. Ví dụ: "Trồng cây theo hàng lối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này