hàng ngũ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng ngũ (Danh từ)

Tập hợp những người được sắp xếp theo một đội hình nhất định hoặc tổ chức một cách chặt chẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng ngũ chỉnh tề trong lễ duyệt binh."
  • 2."Được đứng trong hàng ngũ của Đảng là vinh dự lớn."
  • 3."Các học sinh đứng trong hàng ngũ ngay ngắn trước khi vào lớp."

Lưu ý khi sử dụng "hàng ngũ"

Lưu ý về danh từ

"hàng ngũ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng ngũ"

hàng ngũ là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người được sắp xếp theo một đội hình nhất định hoặc tổ chức một cách chặt chẽ. Ví dụ: "Hàng ngũ chỉnh tề trong lễ duyệt binh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này