hâm nóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hâm nóng (Động từ)
Làm cho một cái gì đó trở nên sống động và mạnh mẽ hơn, thường là cảm xúc hoặc không khí.
- 1."Hâm nóng bầu nhiệt huyết."
- 2."Bầu không khí chiến tranh đang bị hâm nóng."
- 3."Cần hâm nóng tinh thần cho đội trước khi trận đấu bắt đầu."
Lưu ý khi sử dụng "hâm nóng"
Lưu ý về động từ
"hâm nóng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hâm nóng"
hâm nóng là động từ trong tiếng Việt. Làm cho một cái gì đó trở nên sống động và mạnh mẽ hơn, thường là cảm xúc hoặc không khí. Ví dụ: "Hâm nóng bầu nhiệt huyết."
Từ liên quan
hâm hấp
Ở trạng thái có nhiệt độ cao hơn bình thường một chút.
hâm hẩm
Từ dùng để chỉ tình trạng hơi nóng, không còn sôi nhưng vẫn ấm.
hâm mộ
Yêu thích và kính trọng một người hoặc một hoạt động nào đó.
hân hoan
Vui mừng, thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt và cử chỉ.
hân hạnh
Từ diễn tả sự may mắn và niềm vui khi có cơ hội được tiếp xúc hoặc liên kết với người khác.
hây
(màu đỏ hoặc vàng) tươi sáng, hấp dẫn và nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.