hàm thiếc
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàm thiếc (Danh từ)
Bộ phận bằng sắt được đặt giữa hai hàm răng của ngựa để buộc cương.
- 1."Hàm thiếc giúp kiểm soát ngựa tốt hơn khi cưỡi."
- 2."Người thợ đã chế tạo hàm thiếc cho con ngựa nhanh nhẹn."
Lưu ý khi sử dụng "hàm thiếc"
Lưu ý về danh từ
"hàm thiếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hàm thiếc"
hàm thiếc là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bằng sắt được đặt giữa hai hàm răng của ngựa để buộc cương. Ví dụ: "Hàm thiếc giúp kiểm soát ngựa tốt hơn khi cưỡi."
Từ liên quan
hàm răng
Toàn bộ phần răng mọc quanh hàm.
hàm súc
Từ dùng để chỉ hình thức diễn đạt cô đọng, chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.
hàm số
Hàm số là một quy tắc tương ứng giữa các giá trị đầu vào và đầu ra, thường được dùng trong toán học để mô tả mối quan hệ giữa hai biến.
hàm thụ
Khả năng tiếp nhận và sử dụng thông tin hoặc sự vật một cách thụ động.
hàm tiếu
Từ ít dùng để chỉ hành động chúm chím cười.
hàm ân
Thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng đối với ai hoặc điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.