hàm thiếc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàm thiếc (Danh từ)

Bộ phận bằng sắt được đặt giữa hai hàm răng của ngựa để buộc cương.

Ví dụ (2)
  • 1."Hàm thiếc giúp kiểm soát ngựa tốt hơn khi cưỡi."
  • 2."Người thợ đã chế tạo hàm thiếc cho con ngựa nhanh nhẹn."

Lưu ý khi sử dụng "hàm thiếc"

Lưu ý về danh từ

"hàm thiếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàm thiếc"

hàm thiếc là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bằng sắt được đặt giữa hai hàm răng của ngựa để buộc cương. Ví dụ: "Hàm thiếc giúp kiểm soát ngựa tốt hơn khi cưỡi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này