hãm tài
Định nghĩa
Nghĩa 1: hãm tài (Tính từ)
(Khẩu ngữ) có khả năng mang lại vận rủi, gây hao tài chính.
- 1."Trông người đã thấy hãm tài."
- 2."Bộ mặt hãm tài."
- 3."Ngôi nhà này có vẻ hãm tài, không ai muốn mua."
Lưu ý khi sử dụng "hãm tài"
Lưu ý về tính từ
"hãm tài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hãm tài"
hãm tài là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có khả năng mang lại vận rủi, gây hao tài chính. Ví dụ: "Trông người đã thấy hãm tài."
Từ liên quan
hãm hiếp
Hãm hiếp là hành động cưỡng ép một người khác vào quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý.
hãm hại
Gây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
hãm mình
Hành động tự khép mình lại, chịu đựng khổ hạnh để tu hành (thường dùng trong bối cảnh Phật giáo).
hãm ảnh
Làm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên hình ảnh đã hiện, không còn bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nữa.
hãn hữu
Hiếm khi xảy ra, ít khi được nhìn thấy.
hãng
Tổ chức chuyên sản xuất hàng hóa hoặc tham gia vào các hoạt động kinh doanh quy mô lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.