hàng binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàng binh (Danh từ)
Binh lính tự nguyện chuyển sang phía đối phương trong một cuộc chiến.
- 1."Trong chiến tranh, nhiều hàng binh đã chọn đầu hàng để tìm kiếm hòa bình."
- 2."Hàng binh được đối đãi theo quy định của luật pháp quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "hàng binh"
Lưu ý về danh từ
"hàng binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hàng binh"
hàng binh là danh từ trong tiếng Việt. Binh lính tự nguyện chuyển sang phía đối phương trong một cuộc chiến. Ví dụ: "Trong chiến tranh, nhiều hàng binh đã chọn đầu hàng để tìm kiếm hòa bình."
Từ liên quan
hàn ôn
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa là trò chuyện thân mật, giống như hàn huyên.
hàn đới
Khu vực ở Bắc Bán cầu hoặc Nam Bán cầu có khí hậu rất lạnh.
hàng
Đồ dệt mỏng làm từ tơ, thường được dùng để chỉ các sản phẩm dệt.
hàng chiến lược
Hàng hóa có vai trò quan trọng đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế hoặc quân sự.
hàng chợ
(Khẩu ngữ) hàng hóa có chất lượng thấp và giá cả tương đối rẻ, thường được bày bán tại chợ.
hàng hiên
Phần hiên hoặc hiên nhà, thường là nơi che mưa hoặc nắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.