hàm số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàm số (Danh từ)

Hàm số là một quy tắc tương ứng giữa các giá trị đầu vào và đầu ra, thường được dùng trong toán học để mô tả mối quan hệ giữa hai biến.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong toán học, hàm số có thể được sử dụng để tính toán diện tích hình tròn."
  • 2."Khi học về hàm số, bạn sẽ thấy cách nó giúp đơn giản hóa việc giải các bài toán phức tạp."
  • 3."Hàm số bậc nhất là dạng đơn giản nhất mà bạn có thể gặp trong chương trình học phổ thông."

Lưu ý khi sử dụng "hàm số"

Lưu ý về danh từ

"hàm số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàm số"

hàm số là danh từ trong tiếng Việt. Hàm số là một quy tắc tương ứng giữa các giá trị đầu vào và đầu ra, thường được dùng trong toán học để mô tả mối quan hệ giữa hai biến. Ví dụ: "Trong toán học, hàm số có thể được sử dụng để tính toán diện tích hình tròn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này