hàn thực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàn thực (Danh từ)

Ngày Tết mồng ba tháng ba âm lịch, theo tục lệ truyền thống, người dân không được đốt lửa nấu cơm mà chỉ ăn đồ nguội trong ba ngày.

Ví dụ (2)
  • 1."Vào dịp Hàn thực, các gia đình thường chuẩn bị bánh trưng và các món ăn nguội."
  • 2."Hàn thực là thời điểm để mọi người tưởng nhớ đến tổ tiên và duy trì phong tục tập quán."

Lưu ý khi sử dụng "hàn thực"

Lưu ý về danh từ

"hàn thực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàn thực"

hàn thực là danh từ trong tiếng Việt. Ngày Tết mồng ba tháng ba âm lịch, theo tục lệ truyền thống, người dân không được đốt lửa nấu cơm mà chỉ ăn đồ nguội trong ba ngày. Ví dụ: "Vào dịp Hàn thực, các gia đình thường chuẩn bị bánh trưng và các món ăn nguội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này