hạn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạn (Danh từ)

Tình trạng thiếu nước do nắng kéo dài, không có mưa.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời hạn kéo dài khiến cây cối khô héo."
  • 2."Chống hạn cho lúa là nhiệm vụ quan trọng trong mùa khô."
  • 3."Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa (tng)"
2
Danh từ

Nghĩa 2: hạn (Danh từ)

Thời gian quy định cho một công việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá hạn đã ba hôm, tôi phải hoàn thành ngay."
  • 2."Hết hạn bảo hành, bạn nên mang sản phẩm đến để kiểm tra."
  • 3."Chúng ta cần xác định hạn nộp bài trước khi bắt đầu."
3
Động từ

Nghĩa 3: hạn (Động từ)

Quy định thời gian cho một công việc nào đó.

Ví dụ (1)
  • 1."Hạn cho ba ngày phải làm xong, nếu không sẽ bị phạt."
4
Danh từ

Nghĩa 4: hạn (Danh từ)

Điều không may lớn, tai nạn xảy ra do số phận đã định sẵn, theo quan niệm dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Gặp hạn là điều mà ai cũng lo lắng."
  • 2."Làm lễ giải hạn để cầu bình an."

Lưu ý khi sử dụng "hạn"

Lưu ý về động từ

"hạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hạn" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hạn"

hạn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng thiếu nước do nắng kéo dài, không có mưa. Ví dụ: "Trời hạn kéo dài khiến cây cối khô héo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này