sõi

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sõi (Danh từ)

Một loài động vật ăn thịt thuộc họ mèo, thường sống hoang dã, có kích thước trung bình và bộ lông mềm mại.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi đã thấy một con sói trong rừng hôm qua."
  • 2."Con sói chạy nhanh hơn bất kỳ con vật nào khác trong khu vực."
  • 3."Chúng ta nên cẩn thận khi đi vào những vùng có sói."
2
Động từ

Nghĩa 2: sõi (Động từ)

Hành động đi lại một cách rón rén, nhẹ nhàng, thường để không gây tiếng động.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phải sói vào phòng để không làm em tôi thức dậy."
  • 2."Chúng ta hãy sói ra ngoài để không bị người khác nhìn thấy."
  • 3."Cô ấy sói lại gần cửa sổ để xem có ai đứng ngoài không."

Lưu ý khi sử dụng "sõi"

Lưu ý về động từ

"sõi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sõi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sõi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sõi"

sõi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loài động vật ăn thịt thuộc họ mèo, thường sống hoang dã, có kích thước trung bình và bộ lông mềm mại. Ví dụ: "Mẹ tôi đã thấy một con sói trong rừng hôm qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này