soát xét

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: soát xét (Động từ)

Xem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.

Ví dụ (3)
  • 1."Soát xét lại toàn bộ kế hoạch."
  • 2."Chúng tôi cần soát xét tài liệu trước khi gửi đi."
  • 3."Nhóm đã soát xét các báo cáo để đảm bảo không có sai sót."

Lưu ý khi sử dụng "soát xét"

Lưu ý về động từ

"soát xét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "soát xét"

soát xét là động từ trong tiếng Việt. Xem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Ví dụ: "Soát xét lại toàn bộ kế hoạch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này