sôi gan
Định nghĩa
Nghĩa 1: sôi gan (Động từ)
(Khẩu ngữ) tức giận đến mức không thể kiềm chế được.
- 1."Tức sôi gan khi thấy bạn mình bị đối xử bất công."
- 2."Cô ấy đã sôi gan vì bị nói xấu sau lưng."
- 3."Tôi cảm thấy sôi gan khi biết mình bị lừa dối."
Lưu ý khi sử dụng "sôi gan"
Lưu ý về động từ
"sôi gan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sôi gan"
sôi gan là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tức giận đến mức không thể kiềm chế được. Ví dụ: "Tức sôi gan khi thấy bạn mình bị đối xử bất công."
Từ liên quan
sô vanh
Liên quan đến chủ nghĩa sô vanh, có tính chất hoặc biểu hiện của chủ nghĩa sô vanh.
sô-cô-la
Một loại đồ ngọt được chế biến từ hạt cacao, thường có dạng thanh hoặc bột, được ưa thích trong nhiều món tráng miệng và đồ uống.
sôi
Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có điều gì đó đang bùng nổ hoặc nổi lên.
sôi kinh nấu sử
Một sự việc xảy ra bất ngờ khiến mọi người phải ngạc nhiên hoặc chú ý.
sôi máu
(Thông tục) cảm thấy tức giận hoặc phẫn nộ rất mạnh.
sôi nổi
Biểu thị sự hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết trong các hoạt động, thường được dùng để nói về tuổi trẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.