sông cạn đá mòn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sông cạn đá mòn (Danh từ)

Một câu thành ngữ chỉ sự tàn phai, suy yếu hay sự biến mất của một điều gì đó vốn đang có sức mạnh hoặc giá trị nhưng giờ đây đã không còn như xưa.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty anh ấy trước đây rất hùng mạnh, nhưng giờ chỉ còn là sông cạn đá mòn."
  • 2."Mối quan hệ của họ đã từng rất tốt đẹp, nhưng giờ đã trở thành sông cạn đá mòn."
  • 3."Ngôi làng này ngày trước đông đúc, giờ cũng giống như sông cạn đá mòn, không còn ai ở lại."

Lưu ý khi sử dụng "sông cạn đá mòn"

Lưu ý về danh từ

"sông cạn đá mòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sông cạn đá mòn"

sông cạn đá mòn là danh từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ chỉ sự tàn phai, suy yếu hay sự biến mất của một điều gì đó vốn đang có sức mạnh hoặc giá trị nhưng giờ đây đã không còn như xưa. Ví dụ: "Công ty anh ấy trước đây rất hùng mạnh, nhưng giờ chỉ còn là sông cạn đá mòn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này