sồn sột
Định nghĩa
Nghĩa 1: sồn sột (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh khô, giòn, phát ra liên tục khi gặm hoặc cắn vào vật tươi, cứng.
- 1."Gãi sồn sột."
- 2."Âm thanh sồn sột khi gặm rễ cây tươi."
- 3."Chiếc bánh giòn kêu sồn sột khi bị cắn."
Lưu ý khi sử dụng "sồn sột"
Lưu ý về tính từ
"sồn sột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sồn sột"
sồn sột là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh khô, giòn, phát ra liên tục khi gặm hoặc cắn vào vật tươi, cứng. Ví dụ: "Gãi sồn sột."
Từ liên quan
sồ sề
(Khẩu ngữ) Từ dùng để miêu tả dáng vóc to béo một cách không cân đối, không gọn gàng, thường dùng để nói về phụ nữ.
sồi
Tên gọi chung cho một số loại cây lớn thuộc họ Dẻ, có cành non lông lá, lá hình trái xoan dài với đầu nhọn. Gỗ của cây sồi rất rắn, thường được sử dụng trong xây dựng.
sồn sồn
(Khẩu ngữ) diễn tả tính chất ồn ào, vội vã, hoặc có biểu hiện nóng nảy trong cách nói năng hoặc hoạt động.
sồng
Cây dùng để nhuộm vải màu nâu sẫm.
sổ
Tập hợp những tờ giấy được đóng thành quyển, có bìa, dùng để ghi chép thông tin.
sổ hộ khẩu
Sổ ghi chép thông tin về các thành viên trong một hộ gia đình, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.