soda
Định nghĩa
Nghĩa 1: soda (Danh từ)
Nước giải khát có chứa axit cacbonic, thường được pha chế với siro hoa quả.
- 1."Mỗi khi nóng, tôi thích uống một ly soda chanh mát lạnh."
- 2."Soda cam là loại đồ uống yêu thích của nhiều bạn trẻ."
Lưu ý khi sử dụng "soda"
Lưu ý về danh từ
"soda" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "soda"
soda là danh từ trong tiếng Việt. Nước giải khát có chứa axit cacbonic, thường được pha chế với siro hoa quả. Ví dụ: "Mỗi khi nóng, tôi thích uống một ly soda chanh mát lạnh."
Từ liên quan
so đo
So sánh để tính toán một cách chi li lợi hại, hơn thiệt.
so đũa
Hành động cầm một nắm đũa để so sánh và chọn ra từng cặp bằng nhau.
so đọ
So sánh sự tương đồng hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
soi
Chỉ hành động tìm kiếm hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận, thường là xem xét một cách tỉ mỉ.
soi mói
Hành động để ý và moi móc những sai sót hoặc chuyện riêng tư của người khác với ý đồ xấu.
soi rọi
Soi rõ, làm sáng tỏ một điều gì đó (nói khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.