sơn hà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơn hà (Danh từ)

Một thuật ngữ cổ trong văn chương để chỉ núi và sông, thường dùng để diễn tả vùng đất thuộc quyền sở hữu của một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1.""Ghé vai gánh đỡ sơn hà, Sao cho tỏ mặt mới là trượng phu.""
  • 2."Người chiến sĩ luôn sẵn sàng bảo vệ sơn hà của tổ quốc."
  • 3."Chúng ta cần gìn giữ sự bình yên của sơn hà cho thế hệ mai sau."

Lưu ý khi sử dụng "sơn hà"

Lưu ý về danh từ

"sơn hà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sơn hà"

sơn hà là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cổ trong văn chương để chỉ núi và sông, thường dùng để diễn tả vùng đất thuộc quyền sở hữu của một quốc gia. Ví dụ: ""Ghé vai gánh đỡ sơn hà, Sao cho tỏ mặt mới là trượng phu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này