sơ yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơ yếu (Danh từ)
Bản tóm tắt những điểm chính, thường được sử dụng để giới thiệu về một cá nhân hoặc tổ chức.
- 1."Sơ yếu lí lịch"
- 2."Tôi cần gửi sơ yếu của mình cho công ty."
- 3."Xin vui lòng điền thông tin vào sơ yếu lí lịch."
Lưu ý khi sử dụng "sơ yếu"
Lưu ý về danh từ
"sơ yếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sơ yếu"
sơ yếu là danh từ trong tiếng Việt. Bản tóm tắt những điểm chính, thường được sử dụng để giới thiệu về một cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: "Sơ yếu lí lịch"
Từ liên quan
sơ thẩm
Xét xử lần đầu một vụ án tại cấp tòa án thấp nhất.
sơ tuyển
Tuyển chọn trong vòng đầu tiên theo những yêu cầu tối thiểu.
sơ tán
Di chuyển người và tài sản tạm thời ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thiên tai.
sơ ý
Hành động không chú ý hoặc thờ ơ trong giây lát, dẫn đến những sự cố không mong muốn.
sơ đẳng
Ở mức độ cơ bản nhất hoặc tối thiểu.
sơ đồ
Hình vẽ quy ước, đơn giản, nhằm mô tả đặc trưng của một sự vật hoặc một quá trình cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.