soi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: soi (Động từ)

Chỉ hành động tìm kiếm hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận, thường là xem xét một cách tỉ mỉ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang soi lại bài kiểm tra để tìm ra lỗi sai."
  • 2."Chúng ta cần soi thật kỹ bản hợp đồng trước khi ký."
  • 3."Cô ấy thường soi gương trước khi ra ngoài để chắc chắn mình trông ổn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: soi (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình nghỉ ngơi hoặc thư giãn, thường ở một nơi nào đó thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi muốn có một chút soi tại công viên."
  • 2."Mỗi cuối tuần, gia đình tôi thường có những giờ soi cùng nhau ở nhà."
  • 3."Sau một tuần làm việc mệt mỏi, tôi rất thích ngồi soi ở quán cà phê."

Lưu ý khi sử dụng "soi"

Lưu ý về động từ

"soi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"soi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "soi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "soi"

soi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động tìm kiếm hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận, thường là xem xét một cách tỉ mỉ. Ví dụ: "Tôi đang soi lại bài kiểm tra để tìm ra lỗi sai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này