số thành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số thành (Danh từ)

Số thu được từ kết quả của một phép tính.

Ví dụ (2)
  • 1."Kết quả của phép cộng 2 và 3 là số thành 5."
  • 2."Trong bài toán này, số thành phải được tính chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "số thành"

Lưu ý về danh từ

"số thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số thành"

số thành là danh từ trong tiếng Việt. Số thu được từ kết quả của một phép tính. Ví dụ: "Kết quả của phép cộng 2 và 3 là số thành 5."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này