sởi
Định nghĩa
Nghĩa 1: sởi (Danh từ)
Bệnh lây truyền do virus, gây ra triệu chứng sốt và phát ban.
- 1."Lên sởi."
- 2."Trẻ em thường mắc bệnh sởi trong mùa đông xuân."
- 3."Các triệu chứng của bệnh sởi bao gồm sốt và phát ban đỏ."
Lưu ý khi sử dụng "sởi"
Lưu ý về danh từ
"sởi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sởi"
sởi là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh lây truyền do virus, gây ra triệu chứng sốt và phát ban. Ví dụ: "Lên sởi."
Từ liên quan
sở trường
Chỗ mạnh, khả năng hoặc lĩnh vực mà một người có khả năng xuất sắc, khác với sở đoản.
sở tại
Từ chỉ nơi ở hiện tại hoặc nơi xảy ra sự việc được đề cập.
sở đoản
Chỗ yếu, điểm kém mà ai đó vốn có; khác với sở trường.
sởn
Có cảm giác da nổi da gà hoặc tóc gáy dựng đứng lên do lạnh hoặc sự sợ hãi.
sởn gáy
(Khẩu ngữ) cảm thấy sợ hãi đến mức có cảm giác tóc gáy dựng đứng lên.
sởn sơ
Rất tươi tắn, sáng sủa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.