sơn lâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơn lâm (Danh từ)

Khu vực núi rừng, nơi thiên nhiên hoang sơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chốn sơn lâm"
  • 2."Họ đã tổ chức một chuyến đi dã ngoại vào sơn lâm để tận hưởng không khí trong lành."
  • 3."Sơn lâm là nơi lý tưởng cho những ai yêu thích khám phá thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "sơn lâm"

Lưu ý về danh từ

"sơn lâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sơn lâm"

sơn lâm là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực núi rừng, nơi thiên nhiên hoang sơ. Ví dụ: "Chốn sơn lâm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này