sơn lâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơn lâm (Danh từ)
Khu vực núi rừng, nơi thiên nhiên hoang sơ.
- 1."Chốn sơn lâm"
- 2."Họ đã tổ chức một chuyến đi dã ngoại vào sơn lâm để tận hưởng không khí trong lành."
- 3."Sơn lâm là nơi lý tưởng cho những ai yêu thích khám phá thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "sơn lâm"
Lưu ý về danh từ
"sơn lâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sơn lâm"
sơn lâm là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực núi rừng, nơi thiên nhiên hoang sơ. Ví dụ: "Chốn sơn lâm"
Từ liên quan
sơn hệ
Tập hợp nhiều núi có mối quan hệ mật thiết với nhau về mặt địa hình và địa chất, tạo thành một hệ thống.
sơn khê
(Từ cũ, Văn chương) chỉ những vùng núi non hiểm trở và khe suối, thường được nói đến trong văn chương.
sơn lam chướng khí
Tình trạng không khí bị ô nhiễm, có mùi hoặc chất độc hại. Sơn lam chướng khí thường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
sơn mài
Từ ngữ khẩu ngữ để chỉ tranh sơn mài, thường được dùng để nói tắt.
sơn môn
Ngôi chùa nằm trên núi; cũng được dùng để chỉ các chi phái của đạo Phật.
sơn mạch
Dải núi kéo dài theo một hướng nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.