sống dở chết dở
Định nghĩa
Nghĩa 1: sống dở chết dở (Tính từ)
Chỉ tình trạng không ổn định, sống trong khổ cực, hoặc chênh vênh giữa sự sống và cái chết.
- 1."Anh ấy bị tai nạn giao thông và giờ đang sống dở chết dở trong bệnh viện."
- 2."Cuộc sống của nhiều người ở vùng thiên tai đang sống dở chết dở từng ngày."
- 3."Cô ấy cảm thấy như sống dở chết dở khi bị thất nghiệp trong suốt một thời gian dài."
Lưu ý khi sử dụng "sống dở chết dở"
Lưu ý về tính từ
"sống dở chết dở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sống dở chết dở"
sống dở chết dở là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng không ổn định, sống trong khổ cực, hoặc chênh vênh giữa sự sống và cái chết. Ví dụ: "Anh ấy bị tai nạn giao thông và giờ đang sống dở chết dở trong bệnh viện."
Từ liên quan
sống chết
Có thái độ quyết liệt, không tiếc công sức, nghĩa là mọi thứ đều có thể được đánh đổi.
sống chết mặc bay
Cách nói chỉ tình trạng không quan tâm đến sự sống hay cái chết, thường thể hiện sự phó mặc cho hoàn cảnh.
sống còn
Sống và tồn tại trong cuộc sống.
sống gửi thác về
Sống gửi thác về là một cụm từ chỉ việc sống không ổn định, phải dựa vào người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài để tồn tại, thường mang tính chất tạm bợ.
sống lâu lên lão làng
Câu nói dùng để chỉ những người có kinh nghiệm sống lâu năm, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc kính trọng một ai đó đã có nhiều trải nghiệm và hiểu biết.
sống lưng
Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.