sói lang
Định nghĩa
Nghĩa 1: sói lang (Danh từ)
Từ ít dùng, tương tự như lang sói.
- 1."Lang sói"
- 2."Bầy sói lang"
- 3."Họ đi săn như bầy sói lang."
Lưu ý khi sử dụng "sói lang"
Lưu ý về danh từ
"sói lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sói lang"
sói lang là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, tương tự như lang sói. Ví dụ: "Lang sói"
Từ liên quan
sóc
Loài thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, có mõm tròn, đuôi xù, di chuyển nhanh nhẹn giữa các cành, thường ăn quả, hạt và búp cây.
sóc vọng
Ngày mồng một và ngày rằm âm lịch, thường phải tiến hành cúng bái đối với những người theo đạo Phật.
sói
Chó sói (nói tắt), loài động vật hoang dã thường sống theo bầy.
són
(Thông tục) chỉ hành động đưa ra hoặc cho ra quá ít so với yêu cầu, thường được hiểu là mang ý chê bai.
sóng
Dao động truyền đi trong một môi trường, thường được thấy trong nước hoặc không khí.
sóng gió
Sóng và gió (nói chung), thường được dùng để ví von cho những khó khăn lớn và bất ngờ trong cuộc sống hoặc công việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.