sờ sờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sờ sờ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất rõ ràng, như thể bày ra trước mắt.
- 1."Sờ sờ trước mắt mà không thấy."
- 2."Sự thật đã sờ sờ ra đấy."
- 3."Anh ta làm sai mà còn tự tin, sờ sờ ra đấy mà không ai dám nói."
Lưu ý khi sử dụng "sờ sờ"
Lưu ý về tính từ
"sờ sờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sờ sờ"
sờ sờ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất rõ ràng, như thể bày ra trước mắt. Ví dụ: "Sờ sờ trước mắt mà không thấy."
Từ liên quan
sờ mó
Hành động sờ vào một vật nào đó (nói chung).
sờ soạng
Hành động sờ mó để tìm kiếm, thường là khi không nhìn thấy rõ.
sờ sẫm
(Phương ngữ) Nghĩa là sờ, rờ rẫm để tìm kiếm hoặc xác định vật gì đó.
sờ sợ
Có cảm giác sợ hãi nhẹ hoặc lo lắng.
sờm sỡ
Từ ít dùng để chỉ tính chất không chín chắn hoặc không rõ ràng.
sờn
Ở trạng thái tinh thần hoặc ý chí bị lung lay, dao động trước khó khăn và thử thách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.