sơn son thếp vàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơn son thếp vàng (Danh từ)
Một kiểu trang trí bề mặt bằng sơn màu đỏ và các chi tiết được mạ vàng, thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất truyền thống.
- 1."Chiếc tủ này được làm theo kiểu sơn son thếp vàng, nhìn rất sang trọng."
- 2."Trong lễ hội, mọi người thường trang trí nhà cửa bằng các sản phẩm sơn son thếp vàng."
- 3."Bức tranh này sử dụng kỹ thuật sơn son thếp vàng, tạo nên vẻ đẹp độc đáo."
Nghĩa 2: sơn son thếp vàng (Động từ)
Hành động trang trí hoặc cải tạo một vật dụng nào đó bằng cách dùng sơn đỏ và mạ vàng.
- 1."Chúng tôi sẽ sơn son thếp vàng cho chiếc bàn cũ để làm mới nó."
- 2."Cô ấy rất khéo tay trong việc sơn son thếp vàng, mỗi sản phẩm đều rất đẹp."
- 3."Nếu bạn biết cách sơn son thếp vàng, bạn có thể biến đổi đồ nội thất cũ thành mới."
Lưu ý khi sử dụng "sơn son thếp vàng"
Lưu ý về động từ
"sơn son thếp vàng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sơn son thếp vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sơn son thếp vàng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sơn son thếp vàng"
sơn son thếp vàng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một kiểu trang trí bề mặt bằng sơn màu đỏ và các chi tiết được mạ vàng, thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật và đồ nội thất truyền thống. Ví dụ: "Chiếc tủ này được làm theo kiểu sơn son thếp vàng, nhìn rất sang trọng."
Từ liên quan
sơn pháo
Pháo loại nhẹ, dễ dàng di chuyển và tiện lợi sử dụng trong địa hình rừng núi.
sơn phòng
Hành động phòng thủ tại các khu vực miền núi hoặc rừng rậm.
sơn son thiếp vàng
Một hình thức trang trí bề mặt, thường được dùng trong nghệ thuật hay thủ công mỹ nghệ, với màu sắc đối lập nhau, thể hiện sự độc đáo và tinh tế.
sơn sống
Nhựa cây sơn chưa qua chế biến, thường được dùng để gắn kết hoặc trám sửa các đồ vật bằng tre, gỗ, hoặc làm nguyên liệu cho hội họa.
sơn thanh thuỷ tú
Cụm từ diễn tả cảnh vật đẹp, thanh bình với núi non, nước non trong xanh, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên.
sơn then
Chất liệu được chế biến từ nhựa cây sơn, có màu đen bóng, thường được sử dụng trong nghệ thuật sơn mài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.