sớm trưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: sớm trưa (Danh từ)
Từ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như sớm tối.
- 1."sớm tối"
- 2.""ớ người dãi gió dầm mưa!, Màn trời chiếu đất, sớm trưa nhọc nhằn.""
- 3."Công việc của anh ấy vất vả sớm trưa không ngơi nghỉ."
Lưu ý khi sử dụng "sớm trưa"
Lưu ý về danh từ
"sớm trưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sớm trưa"
sớm trưa là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như sớm tối. Ví dụ: "sớm tối"
Từ liên quan
sớm mận tối đào
Câu thành ngữ dùng để chỉ những người có tài nghệ hoặc bắt đầu làm việc sớm để tạo dựng sự nghiệp, thường bị xem là thiếu thốn tài chính hoặc may mắn hơn người khác.
sớm nắng chiều mưa
Thời tiết thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là vào buổi sáng có nắng và buổi chiều có mưa.
sớm sủa
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng sớm, thể hiện ý nhấn mạnh về thời gian.
sớm tối
Chỉ thời gian từ sáng đến tối; suốt cả ngày.
sớn sác
Từ dùng để chỉ tình trạng thiếu thận trọng, vội vàng, dễ sai sót.
sớt
(Phương ngữ) chỉ hành động sẻ, chia đôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.