sở thích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sở thích (Danh từ)

Ý thích riêng của mỗi người, thể hiện những điều mà họ yêu thích và muốn theo đuổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôn trọng sở thích cá nhân là rất quan trọng."
  • 2."Làm theo sở thích giúp mỗi người cảm thấy hạnh phúc hơn."
  • 3."Mình có sở thích đọc sách vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "sở thích"

Lưu ý về danh từ

"sở thích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sở thích"

sở thích là danh từ trong tiếng Việt. Ý thích riêng của mỗi người, thể hiện những điều mà họ yêu thích và muốn theo đuổi. Ví dụ: "Tôn trọng sở thích cá nhân là rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này