sơn ca

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơn ca (Danh từ)

Chim chiền chiện, thường được dùng để chỉ giọng hát hay và ngọt ngào.

Ví dụ (3)
  • 1."Chim sơn ca đang hót vang giữa cánh đồng."
  • 2."Giọng sơn ca của cô ấy khiến mọi người phải trầm trồ khen ngợi."
  • 3."Mỗi khi nghe tiếng sơn ca, tôi lại cảm thấy lòng mình yên bình."

Lưu ý khi sử dụng "sơn ca"

Lưu ý về danh từ

"sơn ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sơn ca"

sơn ca là danh từ trong tiếng Việt. Chim chiền chiện, thường được dùng để chỉ giọng hát hay và ngọt ngào. Ví dụ: "Chim sơn ca đang hót vang giữa cánh đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này