song

Danh từKết từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: song (Danh từ)

Cây thân leo dài, thuộc họ với mây, có lá kép lông chim, bẹ rõ rệt. Thân cây được sử dụng để làm bàn ghế, gậy chống, và nhiều đồ vật khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Gậy song làm từ thân cây rất chắc chắn."
  • 2."Roi song được làm để sử dụng cho việc chăn bò."
2
Danh từ

Nghĩa 2: song (Danh từ)

Chấn song, từ viết tắt được sử dụng để chỉ bộ phận cấu trúc hình lưới hoặc thanh chắn.

Ví dụ (2)
  • 1."Song cửa sổ được làm bằng kim loại."
  • 2."Nhìn qua song sắt, tôi thấy cơn mưa bên ngoài."
3
Kết từ

Nghĩa 3: song (Kết từ)

(Văn chương) từ nối như 'nhưng', nhưng mang ý nghĩa mạnh hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi muốn đi chơi, nhưng tôi còn việc phải làm."
  • 2."Người đã lớn song trí còn non nớt."

Lưu ý khi sử dụng "song"

Lưu ý về danh từ

"song" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "song" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "song"

song là danh từ, kết từ trong tiếng Việt. Cây thân leo dài, thuộc họ với mây, có lá kép lông chim, bẹ rõ rệt. Thân cây được sử dụng để làm bàn ghế, gậy chống, và nhiều đồ vật khác. Ví dụ: "Gậy song làm từ thân cây rất chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này