sơn tràng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơn tràng (Danh từ)
Loại cây sống ở vùng nước ngọt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.
- 1."Mẹ tôi thích trồng sơn tràng trong vườn vì nó rất đẹp và dễ chăm sóc."
- 2."Nhiều người chọn sơn tràng cho những khu vườn nhỏ của họ để tạo điểm nhấn xanh tươi."
- 3."Cây sơn tràng có thể phát triển tốt ở những nơi có đất ẩm và ánh sáng đầy đủ."
Nghĩa 2: sơn tràng (Danh từ)
Tên gọi khác của sơn cước, chỉ vùng đất cao và hoang dã.
- 1."Chúng tôi đã lên sơn tràng để khám phá vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên."
- 2."Hành trình đến sơn tràng thật sự là một trải nghiệm đáng nhớ với nhiều thử thách."
- 3."Nhiều dân phượt thường chọn sơn tràng làm điểm đến để tìm hiểu về văn hóa địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "sơn tràng"
Lưu ý về danh từ
"sơn tràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sơn tràng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sơn tràng"
sơn tràng là danh từ trong tiếng Việt. Loại cây sống ở vùng nước ngọt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Mẹ tôi thích trồng sơn tràng trong vườn vì nó rất đẹp và dễ chăm sóc."
Từ liên quan
sơn thuỷ hữu tình
Một cảnh quan đẹp, có sự hòa quyện giữa núi non và dòng nước, tạo nên vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng.
sơn thần
Thần núi, một vị thần linh thường được thờ phụng để cầu xin sự bảo vệ và an lành từ núi rừng.
sơn trà
Cây có lá dày, hoa màu trắng hoặc đỏ, thường được trồng làm cảnh và trong vườn.
sơn trại
Nơi để cắm trại, thường được xây dựng trên các khu vực có phong cảnh đẹp nhằm phục vụ cho các hoạt động dã ngoại.
sơn xì
Hành động sơn bằng cách sử dụng khí nén để phun sơn.
sư
Danh từ chỉ người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực tôn giáo, thường đề cập đến những người tu hành hoặc lãnh đạo tôn giáo trong các truyền thống như Phật giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.