sơn tràng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơn tràng (Danh từ)

Loại cây sống ở vùng nước ngọt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thích trồng sơn tràng trong vườn vì nó rất đẹp và dễ chăm sóc."
  • 2."Nhiều người chọn sơn tràng cho những khu vườn nhỏ của họ để tạo điểm nhấn xanh tươi."
  • 3."Cây sơn tràng có thể phát triển tốt ở những nơi có đất ẩm và ánh sáng đầy đủ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sơn tràng (Danh từ)

Tên gọi khác của sơn cước, chỉ vùng đất cao và hoang dã.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã lên sơn tràng để khám phá vẻ đẹp hoang sơ của thiên nhiên."
  • 2."Hành trình đến sơn tràng thật sự là một trải nghiệm đáng nhớ với nhiều thử thách."
  • 3."Nhiều dân phượt thường chọn sơn tràng làm điểm đến để tìm hiểu về văn hóa địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "sơn tràng"

Lưu ý về danh từ

"sơn tràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sơn tràng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sơn tràng"

sơn tràng là danh từ trong tiếng Việt. Loại cây sống ở vùng nước ngọt, thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Mẹ tôi thích trồng sơn tràng trong vườn vì nó rất đẹp và dễ chăm sóc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này