sonata

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sonata (Danh từ)

Bản nhạc được cấu thành từ ba hoặc bốn chương khác nhau về nhịp điệu và tính chất, nối tiếp nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản sonata của Beethoven."
  • 2."Bản sonata này phô bày một cảm xúc tràn đầy."
  • 3."Cô ấy đã chơi một bản sonata rất ấn tượng trên piano."

Lưu ý khi sử dụng "sonata"

Lưu ý về danh từ

"sonata" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sonata"

sonata là danh từ trong tiếng Việt. Bản nhạc được cấu thành từ ba hoặc bốn chương khác nhau về nhịp điệu và tính chất, nối tiếp nhau. Ví dụ: "Bản sonata của Beethoven."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này