sơ suất
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơ suất (Danh từ)
Sự thiếu cẩn thận, để xảy ra sai sót hoặc lỗi lầm trong hành động hoặc quyết định.
- 1."Do sơ suất, tôi đã để quên chìa khóa trong xe."
- 2."Sự sơ suất trong việc kiểm tra dữ liệu đã dẫn đến lỗi lớn trong báo cáo."
- 3."Khách hàng phàn nàn về sơ suất trong việc giao hàng sai địa chỉ."
Nghĩa 2: sơ suất (Tính từ)
Mô tả tính chất không cẩn thận, dễ dẫn đến sai lầm.
- 1."Anh ấy rất sơ suất trong công việc, nhiều khi quên mất deadline."
- 2."Việc sơ suất trong giao tiếp có thể làm hỏng mối quan hệ."
- 3."Cô ấy bị đánh giá là sơ suất vì thường xuyên bỏ sót thông tin quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "sơ suất"
Lưu ý về tính từ
"sơ suất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"sơ suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sơ suất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sơ suất"
sơ suất là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sự thiếu cẩn thận, để xảy ra sai sót hoặc lỗi lầm trong hành động hoặc quyết định. Ví dụ: "Do sơ suất, tôi đã để quên chìa khóa trong xe."
Từ liên quan
sơ mi
Chi tiết máy có dạng ống mỏng, dùng để bảo vệ hoặc hướng dẫn các bộ phận khác trong cơ cấu cơ khí.
sơ nhiễm
Bị tổn thương ban đầu ở một bộ phận cơ thể do vi khuẩn hoặc virus gây bệnh thâm nhập.
sơ sinh
Mới được sinh ra, còn rất nhỏ.
sơ sài
Thiếu sót hoặc không đầy đủ so với yêu cầu, chỉ thực hiện một cách qua loa.
sơ sót
Từ chỉ sự thiếu sót, lỗi lầm, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, rà soát.
sơ sơ
Từ (khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, không đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.