soát
Định nghĩa
Nghĩa 1: soát (Động từ)
Xem xét một cách kỹ lưỡng để phát hiện những điều không đúng hoặc bất thường, sau đó sửa chữa hoặc xử lý.
- 1."Soát vé."
- 2."Soát lại danh sách."
- 3."Đọc soát lại một lượt trước khi nộp bài."
- 4."Cần soát lại tài liệu để đảm bảo không có sai sót."
Lưu ý khi sử dụng "soát"
Lưu ý về động từ
"soát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "soát"
soát là động từ trong tiếng Việt. Xem xét một cách kỹ lưỡng để phát hiện những điều không đúng hoặc bất thường, sau đó sửa chữa hoặc xử lý. Ví dụ: "Soát vé."
Từ liên quan
soupape
Van tự động giảm áp suất của chất khí trong các thiết bị và máy móc.
soàn soạt
Từ chỉ âm thanh phát ra liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với 'soạt'.
soái phủ
(Từ cũ) là dinh thự của thống đốc Nam Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.
soát xét
Xem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
soóc
Từ viết tắt chỉ quần soóc, một loại trang phục ngắn.
soạn
Chọn và sắp xếp tài liệu để viết thành bài, sách, bản nhạc hoặc vở kịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.