sôi sục
Định nghĩa
Nghĩa 1: sôi sục (Động từ)
Diễn tả trạng thái vật chất (như nước) nóng đến mức tạo ra nhiều bọt khí hoặc tiếng động.
- 1."Nước trong nồi đã sôi sục, chuẩn bị cho mì gói."
- 2."Trong quá trình nấu, dầu ăn bắt đầu sôi sục, chúng ta cần phải cẩn thận."
- 3."Khi làm nước sốt, đun sôi sục sẽ giúp các nguyên liệu hòa quyện với nhau."
Nghĩa 2: sôi sục (Tính từ)
Mô tả cảm xúc mãnh liệt, phấn khích hoặc kích thích.
- 1."Mọi người đang sôi sục với không khí lễ hội sắp tới."
- 2."Tin tức về trận bóng đá làm cho fan hâm mộ sôi sục trong sự chờ đợi."
- 3."Buổi tiệc hôm nay thật sôi sục, ai cũng vui vẻ và nhảy múa."
Lưu ý khi sử dụng "sôi sục"
Lưu ý về động từ
"sôi sục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"sôi sục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "sôi sục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sôi sục"
sôi sục là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái vật chất (như nước) nóng đến mức tạo ra nhiều bọt khí hoặc tiếng động. Ví dụ: "Nước trong nồi đã sôi sục, chuẩn bị cho mì gói."
Từ liên quan
sôi kinh nấu sử
Một sự việc xảy ra bất ngờ khiến mọi người phải ngạc nhiên hoặc chú ý.
sôi máu
(Thông tục) cảm thấy tức giận hoặc phẫn nộ rất mạnh.
sôi nổi
Biểu thị sự hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết trong các hoạt động, thường được dùng để nói về tuổi trẻ.
sôi tiết
(Thông tục) chỉ trạng thái tức giận, bực bội mạnh mẽ như cảm giác ‘sôi gan’.
sôi động
Diễn tả trạng thái hoạt động năng nổ, đầy sinh khí và vui tươi.
sôn sốt
(cơ thể) có cảm giác hơi sốt hoặc không thoải mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.