soạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: soạt (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi một vật cứng di chuyển mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
- 1."Tiếng giở giấy đánh soạt."
- 2."Rút soạt thanh kiếm ra khỏi bao."
- 3."Chiếc tôn bị gió soạt qua tạo thành tiếng động lớn."
- 4."Anh ta vung tay soạt qua không khí."
Lưu ý khi sử dụng "soạt"
Lưu ý về tính từ
"soạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "soạt"
soạt là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi một vật cứng di chuyển mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác. Ví dụ: "Tiếng giở giấy đánh soạt."
Từ liên quan
soạn giả
(Trang trọng) người làm công việc biên soạn, viết tác phẩm hoặc nội dung.
soạn sửa
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như sửa soạn.
soạn thảo
Hành động sử dụng máy tính để tạo lập hoặc chỉnh sửa văn bản.
spa
Cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ và làm đẹp.
st
Viết tắt của 'số tiền cần thiết' hoặc 'số lượng tài sản'.
starter
Bộ phận dùng để kích hoạt và duy trì sự hoạt động của đèn huỳnh quang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.