soàn soạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: soàn soạt (Tính từ)
Từ chỉ âm thanh phát ra liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với 'soạt'.
- 1."Tiếng giấy bị xé ra soàn soạt."
- 2."Tiếng cắt lúa soàn soạt nghe thật vui tai."
- 3."Lá cây rơi xuống đất phát ra âm thanh soàn soạt."
Lưu ý khi sử dụng "soàn soạt"
Lưu ý về tính từ
"soàn soạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "soàn soạt"
soàn soạt là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ âm thanh phát ra liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với 'soạt'. Ví dụ: "Tiếng giấy bị xé ra soàn soạt."
Từ liên quan
soong
Đồ dùng để nấu ăn, thường có hình trụ và được trang bị tay cầm hoặc quai.
sos
Một tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức.
soupape
Van tự động giảm áp suất của chất khí trong các thiết bị và máy móc.
soái phủ
(Từ cũ) là dinh thự của thống đốc Nam Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.
soát
Xem xét một cách kỹ lưỡng để phát hiện những điều không đúng hoặc bất thường, sau đó sửa chữa hoặc xử lý.
soát xét
Xem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.