sòn sòn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sòn sòn (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ về người phụ nữ sinh con nhiều và liên tiếp, thường mang tính chất chê bai.
- 1."Đẻ sòn sòn."
- 2."Sòn sòn năm một."
- 3."Cô ấy hay đẻ sòn sòn, không biết có kế hoạch gì không."
Lưu ý khi sử dụng "sòn sòn"
Lưu ý về tính từ
"sòn sòn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sòn sòn"
sòn sòn là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ về người phụ nữ sinh con nhiều và liên tiếp, thường mang tính chất chê bai. Ví dụ: "Đẻ sòn sòn."
Từ liên quan
sò
Tên gọi chung cho các loài trai biển nhỏ, có vỏ dày và khía xù xì, thịt có thể ăn được.
sò huyết
Sò biển có thịt chứa chất dịch màu đỏ giống như máu.
sòi
Cây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá nhỏ hình củ đậu, thường được sử dụng để nhuộm, hạt của nó có thể ép lấy dầu dùng trong công nghiệp.
sòng
Nơi diễn ra hoạt động chơi bạc.
sòng phẳng
Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và thẳng thắn.
sòng sọc
(mắt) ở trạng thái mở to, không chớp và chuyển động rất nhanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.