sổ vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sổ vàng (Danh từ)

Sổ được sử dụng để ghi danh những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người có giá trị đối với một tổ chức, một cơ quan.

Ví dụ (4)
  • 1."Có tên trong sổ vàng của nhà trường."
  • 2."Ghi cảm tưởng vào sổ vàng."
  • 3."Ông được vinh danh trong sổ vàng của hội đồng."
  • 4."Nhiều thế hệ học sinh đã để lại những dòng cảm xúc trong sổ vàng."

Lưu ý khi sử dụng "sổ vàng"

Lưu ý về danh từ

"sổ vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sổ vàng"

sổ vàng là danh từ trong tiếng Việt. Sổ được sử dụng để ghi danh những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người có giá trị đối với một tổ chức, một cơ quan. Ví dụ: "Có tên trong sổ vàng của nhà trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này