sở trường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sở trường (Danh từ)

Chỗ mạnh, khả năng hoặc lĩnh vực mà một người có khả năng xuất sắc, khác với sở đoản.

Ví dụ (4)
  • 1."Miếng võ sở trường."
  • 2."Phát huy sở trường, khắc phục sở đoản."
  • 3."Khi thi tuyển, bạn nên nêu bật sở trường của mình để gây ấn tượng."
  • 4."Lập trình máy tính là sở trường của anh ấy, nên anh thường giúp mọi người giải quyết vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "sở trường"

Lưu ý về danh từ

"sở trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sở trường"

sở trường là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ mạnh, khả năng hoặc lĩnh vực mà một người có khả năng xuất sắc, khác với sở đoản. Ví dụ: "Miếng võ sở trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này