soạn giả
Định nghĩa
Nghĩa 1: soạn giả (Danh từ)
(Trang trọng) người làm công việc biên soạn, viết tác phẩm hoặc nội dung.
- 1."Một soạn giả nổi tiếng."
- 2."Ông là một soạn giả được nhiều người biết đến trong giới văn học."
- 3."Soạn giả của bộ sách này đã dành nhiều năm để nghiên cứu và viết."
Lưu ý khi sử dụng "soạn giả"
Lưu ý về danh từ
"soạn giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "soạn giả"
soạn giả là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) người làm công việc biên soạn, viết tác phẩm hoặc nội dung. Ví dụ: "Một soạn giả nổi tiếng."
Từ liên quan
soát xét
Xem xét hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
soóc
Từ viết tắt chỉ quần soóc, một loại trang phục ngắn.
soạn
Chọn và sắp xếp tài liệu để viết thành bài, sách, bản nhạc hoặc vở kịch.
soạn sửa
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như sửa soạn.
soạn thảo
Hành động sử dụng máy tính để tạo lập hoặc chỉnh sửa văn bản.
soạt
Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi một vật cứng di chuyển mạnh và đột ngột, cọ xát với vật khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.