sớn sác
Định nghĩa
Nghĩa 1: sớn sác (Tính từ)
Từ dùng để chỉ tình trạng thiếu thận trọng, vội vàng, dễ sai sót.
- 1."Cậu ấy làm việc sớn sác nên nhiều lần mắc lỗi."
- 2."Khi viết bài, bạn đừng sớn sác mà nên kiểm tra kỹ."
Lưu ý khi sử dụng "sớn sác"
Lưu ý về tính từ
"sớn sác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sớn sác"
sớn sác là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ tình trạng thiếu thận trọng, vội vàng, dễ sai sót. Ví dụ: "Cậu ấy làm việc sớn sác nên nhiều lần mắc lỗi."
Từ liên quan
sớm sủa
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng sớm, thể hiện ý nhấn mạnh về thời gian.
sớm trưa
Từ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như sớm tối.
sớm tối
Chỉ thời gian từ sáng đến tối; suốt cả ngày.
sớt
(Phương ngữ) chỉ hành động sẻ, chia đôi.
sờ
(Khẩu ngữ) chỉ hành động chạm vào hoặc làm việc gì đó.
sờ lên gáy
Hành động chạm hoặc dùng tay để chạm vào phần gáy của cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.