số phức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số phức (Danh từ)

Số phức là một loại số trong toán học, được biểu diễn dưới dạng a + bi, trong đó a và b là các số thực, i là đơn vị ảo với i² = -1.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong toán học, số phức rất hữu ích khi giải các phương trình không có nghiệm thực."
  • 2."Khi học về số phức, tôi thấy rất thú vị khi biết rằng chúng có mặt trong nhiều lĩnh vực khác nhau."
  • 3."Số phức giúp chúng ta mô phỏng các hiện tượng vật lý phức tạp hơn nhiều so với số thực."

Lưu ý khi sử dụng "số phức"

Lưu ý về danh từ

"số phức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số phức"

số phức là danh từ trong tiếng Việt. Số phức là một loại số trong toán học, được biểu diễn dưới dạng a + bi, trong đó a và b là các số thực, i là đơn vị ảo với i² = -1. Ví dụ: "Trong toán học, số phức rất hữu ích khi giải các phương trình không có nghiệm thực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này