sờm sỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sờm sỡ (Tính từ)
Từ ít dùng để chỉ tính chất không chín chắn hoặc không rõ ràng.
- 1."Hành động của anh ta thật sờm sỡ, không thể nào tin tưởng được."
- 2."Cái kế hoạch này có vẻ sờm sỡ, tôi cần thêm thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "sờm sỡ"
Lưu ý về tính từ
"sờm sỡ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sờm sỡ"
sờm sỡ là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng để chỉ tính chất không chín chắn hoặc không rõ ràng. Ví dụ: "Hành động của anh ta thật sờm sỡ, không thể nào tin tưởng được."
Từ liên quan
sờ sẫm
(Phương ngữ) Nghĩa là sờ, rờ rẫm để tìm kiếm hoặc xác định vật gì đó.
sờ sờ
(Khẩu ngữ) rất rõ ràng, như thể bày ra trước mắt.
sờ sợ
Có cảm giác sợ hãi nhẹ hoặc lo lắng.
sờn
Ở trạng thái tinh thần hoặc ý chí bị lung lay, dao động trước khó khăn và thử thách.
sờn lòng
Lung lay, dao động trước những khó khăn hoặc thử thách.
sở
Cây nhỡ thuộc họ chè, có lá hình trái xoan và răng cưa, hoa màu trắng, hạt dùng để ép lấy dầu phục vụ cho công nghiệp và thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.