sông con
Định nghĩa
Nghĩa 1: sông con (Danh từ)
Sông nhỏ chảy vào sông lớn.
- 1."Những dòng sông con thường có nước trong xanh vào mùa hè."
- 2."Đoạn cuối của dòng chảy là nơi gặp gỡ giữa sông con và sông chính."
Lưu ý khi sử dụng "sông con"
Lưu ý về danh từ
"sông con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sông con"
sông con là danh từ trong tiếng Việt. Sông nhỏ chảy vào sông lớn. Ví dụ: "Những dòng sông con thường có nước trong xanh vào mùa hè."
Từ liên quan
sôi động
Diễn tả trạng thái hoạt động năng nổ, đầy sinh khí và vui tươi.
sôn sốt
(cơ thể) có cảm giác hơi sốt hoặc không thoải mái.
sông
Dòng nước tự nhiên lớn, chảy liên tục trên mặt đất, cho phép thuyền bè lưu thông.
sông cái
Sông lớn nhận nước từ nhiều sông con và thường chảy ra biển.
sông cạn đá mòn
Một câu thành ngữ chỉ sự tàn phai, suy yếu hay sự biến mất của một điều gì đó vốn đang có sức mạnh hoặc giá trị nhưng giờ đây đã không còn như xưa.
sông máng
(Phương ngữ) Là con sông được đào nhân tạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.