sơn cốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơn cốc (Danh từ)
(Từ cũ) vùng đất bằng phẳng nằm sâu trong núi.
- 1."Nơi sơn cốc rất yên tĩnh và đẹp đẽ."
- 2."Chúng tôi đã tìm thấy một sơn cốc tuyệt vời trong chuyến đi."
Lưu ý khi sử dụng "sơn cốc"
Lưu ý về danh từ
"sơn cốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sơn cốc"
sơn cốc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) vùng đất bằng phẳng nằm sâu trong núi. Ví dụ: "Nơi sơn cốc rất yên tĩnh và đẹp đẽ."
Từ liên quan
sơn ca
Chim chiền chiện, thường được dùng để chỉ giọng hát hay và ngọt ngào.
sơn chín
Chất liệu hội họa được chế tạo từ nhựa cây sơn qua quá trình làm chín.
sơn cước
Khu vực miền núi, nói chung.
sơn dã
Nơi rừng núi hoặc đồng ruộng, thường được hiểu là đối lập với vùng thành phố.
sơn dương
Con dê sống chủ yếu trên núi đá, có lông màu xám đen, đuôi ngắn, sừng dài, và chân cao; chúng rất nhanh nhẹn.
sơn dầu
Từ dùng để chỉ loại tranh được vẽ bằng sơn dầu, thường có độ bền cao và màu sắc sống động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.