sóc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sóc (Danh từ)

Loài thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, có mõm tròn, đuôi xù, di chuyển nhanh nhẹn giữa các cành, thường ăn quả, hạt và búp cây.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhanh như sóc."
  • 2."Con sóc đang chạy nhảy trên cây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sóc (Danh từ)

Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.

Ví dụ (1)
  • 1."Mỗi sóc có khoảng 100 hộ dân sinh sống."

Lưu ý khi sử dụng "sóc"

Lưu ý về danh từ

"sóc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sóc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sóc"

sóc là danh từ trong tiếng Việt. Loài thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, có mõm tròn, đuôi xù, di chuyển nhanh nhẹn giữa các cành, thường ăn quả, hạt và búp cây. Ví dụ: "Nhanh như sóc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này