sới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sới (Danh từ)

Khoảng đất được chuẩn bị làm nơi tổ chức đấu vật, chọi gà, hoặc chọi chim trong các ngày hội.

Ví dụ (4)
  • 1."Sới vật"
  • 2."Hai đô vật bắt đầu ra sới."
  • 3."Mọi người đã tập trung ở sới để xem trận đấu."
  • 4."Chúng ta sẽ đến sới gà vào ngày mai."

Lưu ý khi sử dụng "sới"

Lưu ý về danh từ

"sới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sới"

sới là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng đất được chuẩn bị làm nơi tổ chức đấu vật, chọi gà, hoặc chọi chim trong các ngày hội. Ví dụ: "Sới vật"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này