sới
Định nghĩa
Nghĩa 1: sới (Danh từ)
Khoảng đất được chuẩn bị làm nơi tổ chức đấu vật, chọi gà, hoặc chọi chim trong các ngày hội.
- 1."Sới vật"
- 2."Hai đô vật bắt đầu ra sới."
- 3."Mọi người đã tập trung ở sới để xem trận đấu."
- 4."Chúng ta sẽ đến sới gà vào ngày mai."
Lưu ý khi sử dụng "sới"
Lưu ý về danh từ
"sới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sới"
sới là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng đất được chuẩn bị làm nơi tổ chức đấu vật, chọi gà, hoặc chọi chim trong các ngày hội. Ví dụ: "Sới vật"
Từ liên quan
sộp
(Khẩu ngữ) thể hiện sự sang trọng, giàu có và hào phóng.
sột soạt
Từ mô phỏng âm thanh khua nhẹ của những vật khô, mỏng và cứng khi va chạm nhau.
sớ
Một loại thớ gỗ hoặc một cách chẻ gỗ theo chiều dọc.
sớm
Khoảng thời gian khi mặt trời mới mọc.
sớm chiều
Khoảng thời gian từ sáng sớm đến chiều tối; chỉ sự liên tục, thường xuyên diễn ra trong suốt cả ngày.
sớm hôm
Cụm từ dùng để chỉ thời gian từ sáng đến tối, thường chỉ sự chăm chỉ, cần cù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.